animal disease

animal disease

A veterinarian examines a cow for signs of animal disease.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh động vật, một loại bệnh thường không ảnh hưởng đến con người.

dụ sử dụng
  • (Bệnh lở mồm long móng một bệnh động vật nghiêm trọng ảnh hưởng đến gia súc.)
  • (Nhiều bệnh động vật gây ra bởi virus hoặc vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animal disease" thường được dùng trong ngữ cảnh thú y, nông nghiệp, hoặc khoa học để chỉ các bệnh chỉ xuất hiệnđộng vật.
    • Veterinarians specialize in diagnosing and treating animal diseases. (Bác sĩ thú y chuyên chẩn đoán điều trị các bệnh động vật.)
  • "animal disease" có thể được phân loại thành bệnh truyền nhiễm (infectious) hoặc không truyền nhiễm (non-infectious).
    • Rabies is a viral animal disease that can be transmitted to humans. (Bệnh dại một bệnh động vật do virus có thể lây sang người.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoonotic disease: bệnh lây từ động vật sang người (trái ngược với "animal disease" thường chỉ bệnh không ảnh hưởng đến người).
  • Livestock disease: bệnhgia súc.
  • Veterinary disease: bệnh thú y.
Từ đồng nghĩa
  • Disease of animals: bệnh của động vật (cách diễn đạt tương tự).
  • Non-human disease: bệnh không phảingười.
Các cụm từ liên quan
  • Animal disease control: kiểm soát bệnh động vật.
    • Animal disease control programs are essential for food safety. (Các chương trình kiểm soát bệnh động vật rất cần thiết cho an toàn thực phẩm.)
  • Animal disease outbreak: sự bùng phát bệnh động vật.
    • The animal disease outbreak led to the culling of thousands of chickens. (Sự bùng phát bệnh động vật đã dẫn đến việc tiêu hủy hàng nghìn con .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "animal disease". Tuy nhiên, cụm từ "like an animal disease" có thể được dùng trong văn nói để chỉ điều đó lây lan nhanh chóng khó kiểm soát. - The rumor spread through the town like an animal disease. (Tin đồn lan truyền khắp thị trấn như một bệnh động vật.)